Nơi Bán Intel Core 2 Duo E8500 Giá Rẻ, Uy Tín, Chất Lượng Nhất

:IntelCore 2 DuoSocket type:Socket 775 (Socket T / LGA775)Manufacturing Technology:65nmCodename:IntelWolfdaleCPU tốc độ (Tốc độ CPU):3.16GHzBus tốc độ / HyperTransport:1.333 Gb/sCông suất tiêu thụ tối đa:95 WV core (Core Voltage):1.3625VMax Temperature (°C):72.4

Bạn đang xem: Nơi bán intel core 2 duo e8500 giá rẻ, uy tín, chất lượng nhất

SeriesIntelCore 2 Duo
Socket typeIntelSocket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing giải pháp công nghệ ( Công nghệ sản xuất )45 nm
Codename (Tên mã)IntelWolfdale
Số lượng Cores2
Số lượng Threads2
CPU tốc độ (Tốc độ CPU)3.16GHz
Bus speed / HyperTransport1.333 Gb/s
L2 Cache6 MB
Max Thermal Design power nguồn (Công suất tiêu thụ tối đa) (W)65
V bộ vi xử lý core (Core Voltage)1.3625
Max Temperature (°C)72.4
Advanced Technologies• intel Virtualization (Vt-x)• intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)• Enhanced hãng sản xuất intel SpeedStep• 64 bit• Idle States• Execute Disable Bit• Thermal Monitoring Technologies

*

Series:Intel - bộ vi xử lý core i7Codename (Tên mã):Intel - Sandy BridgeSocket type:Intel - Socket 1155Manufacturing công nghệ ( Công nghệ sản xuất ):32 nmCPU speed (Tốc độ CPU):3.40GHzBus speed / HyperTransport:5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)Graphics Frequency (MHz):0Max Thermal Design power nguồn (Công suất tiêu thụ tối đa) (W):95
Series:Intel - core i7Codename (Tên mã):Intel - Sandy BridgeSocket type:Intel - Socket 1155Manufacturing công nghệ ( Công nghệ sản xuất ):32 nmCPU tốc độ (Tốc độ CPU):3.40GHzBus tốc độ / HyperTransport:5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)Graphics Frequency (MHz):0Max Thermal Design power nguồn (Công suất tiêu thụ tối đa) (W):95
*

Series:Intel - bộ vi xử lý core i5Codename (Tên mã):Intel - Sandy BridgeSocket type:Intel - Socket 1155Manufacturing giải pháp công nghệ ( Công nghệ sản xuất ):32 nmCPU tốc độ (Tốc độ CPU):3.10GHzBus speed / HyperTransport:5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)Graphics Frequency (MHz):0Max Thermal Design nguồn (Công suất tiêu thụ tối đa) (W):95
Series:Intel - core i5Codename (Tên mã):Intel - Sandy BridgeSocket type:Intel - Socket 1155Manufacturing công nghệ ( Công nghệ sản xuất ):32 nmCPU speed (Tốc độ CPU):3.10GHzBus tốc độ / HyperTransport:5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)Graphics Frequency (MHz):0Max Thermal Design nguồn (Công suất tiêu thụ tối đa) (W):95
*

Series:Intel - chip core i7Codename (Tên mã):Intel - LynnfieldSocket type:Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)Manufacturing giải pháp công nghệ ( Công nghệ sản xuất ):45 nmCPU speed (Tốc độ CPU):2.93GHzBus tốc độ / HyperTransport:2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)Graphics Frequency (MHz):0Max Thermal Design power nguồn (Công suất tiêu thụ tối đa) (W):95
Series:Intel - core i7Codename (Tên mã):Intel - LynnfieldSocket type:Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)Manufacturing công nghệ ( Công nghệ sản xuất ):45 nmCPU tốc độ (Tốc độ CPU):2.93GHzBus tốc độ / HyperTransport:2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)Graphics Frequency (MHz):0Max Thermal Design power nguồn (Công suất tiêu thụ tối đa) (W):95
*

Series:Intel - core i3Codename (Tên mã):Intel - Sandy BridgeSocket type:Intel - Socket 1155Manufacturing technology ( Công nghệ sản xuất ):32 nmCPU speed (Tốc độ CPU):3.10GHzBus speed / HyperTransport:5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)Graphics Frequency (MHz):850Max Thermal Design power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W):65
Series:Intel - chip core i3Codename (Tên mã):Intel - Sandy BridgeSocket type:Intel - Socket 1155Manufacturing giải pháp công nghệ ( Công nghệ sản xuất ):32 nmCPU tốc độ (Tốc độ CPU):3.10GHzBus tốc độ / HyperTransport:5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)Graphics Frequency (MHz):850Max Thermal Design power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W):65
*

Series:Intel - core i5Codename (Tên mã):Intel - ClarkdaleSocket type:Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)Manufacturing công nghệ ( Công nghệ sản xuất ):32 nmCPU speed (Tốc độ CPU):3.20GHzBus tốc độ / HyperTransport:2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)Graphics Frequency (MHz):0Max Thermal Design power nguồn (Công suất tiêu thụ tối đa) (W):73
Series:Intel - bộ vi xử lý core i5Codename (Tên mã):Intel - ClarkdaleSocket type:Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)Manufacturing công nghệ ( Công nghệ sản xuất ):32 nmCPU speed (Tốc độ CPU):3.20GHzBus tốc độ / HyperTransport:2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)Graphics Frequency (MHz):0Max Thermal Design nguồn (Công suất tiêu thụ tối đa) (W):73

Series :IntelCore 2 QuadSocket type :Socket 775 (Socket T / LGA775)Manufacturing giải pháp công nghệ :45nmCodename :IntelYorkfieldCPU speed (Tốc độ CPU) :2.50GHzBus tốc độ / HyperTransport :1.333 Gb/sCông suất tiêu thụ buổi tối đa :95 WV vi xử lý core (Core Voltage) :1.5VMax Temperature (°C) :71.4

Series :IntelCore 2 QuadSocket type :Socket 775 (Socket T / LGA775)Manufacturing công nghệ :45nmCodename :IntelYorkfieldCPU speed (Tốc độ CPU) :2.50GHzBus speed / HyperTransport :1.333 Gb/sCông suất tiêu thụ về tối đa :95 WV chip core (Core Voltage) :1.5VMax Temperature (°C) :71.4

Series

:IntelCore 2 Quad
Socket type:Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology:45nm
Codename:IntelYorkfield
CPU speed (Tốc độ CPU):2.40GHz
Bus speed / HyperTransport:1.333 Gb/s
Công suất tiêu thụ tối đa:95 W
V chip core (Core Voltage):1.5V
Max Temperature (°C):71.4

Series

:IntelCore 2 Quad
Socket type:Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology:45nm
Codename:IntelYorkfield
CPU speed (Tốc độ CPU):2.40GHz
Bus tốc độ / HyperTransport:1.333 Gb/s
Công suất tiêu thụ tối đa:95 W
V chip core (Core Voltage):1.5V
Max Temperature (°C):71.4

:IntelCore 2 QuadSocket type:Socket 775 (Socket T / LGA775)Manufacturing Technology:65nmCodename:IntelYorkfieldCPU speed (Tốc độ CPU):2.66GHzBus tốc độ / HyperTransport:1.066 Gb/sCông suất tiêu thụ tối đa:95 WV bộ vi xử lý core (Core Voltage):1.5VMax Temperature (°C):71.4
:IntelCore 2 QuadSocket type:Socket 775 (Socket T / LGA775)Manufacturing Technology:65nmCodename:IntelYorkfieldCPU tốc độ (Tốc độ CPU):2.66GHzBus tốc độ / HyperTransport:1.066 Gb/sCông suất tiêu thụ về tối đa:95 WV core (Core Voltage):1.5VMax Temperature (°C):71.4
Series:Intel - vi xử lý core i3Codename (Tên mã):Intel - ClarkdaleSocket type:Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)Manufacturing công nghệ ( Công nghệ sản xuất ):32 nmCPU speed (Tốc độ CPU):2.93GHzBus tốc độ / HyperTransport:2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)Graphics Frequency (MHz):733Max Thermal Design nguồn (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73


Series:Intel - bộ vi xử lý core i3Codename (Tên mã):Intel - ClarkdaleSocket type:Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)Manufacturing công nghệ ( Công nghệ sản xuất ):32 nmCPU speed (Tốc độ CPU):2.93GHzBus speed / HyperTransport:2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)Graphics Frequency (MHz):733Max Thermal Design nguồn (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73


:IntelCore 2 DuoSocket type:Socket 775 (Socket T / LGA775)Manufacturing Technology:65nmCodename:IntelWolfdaleCPU speed (Tốc độ CPU):3.16GHzBus tốc độ / HyperTransport:1.333 Gb/sCông suất tiêu thụ tối đa:95 WV bộ vi xử lý core (Core Voltage):1.3625VMax Temperature (°C):72.4
:IntelCore 2 DuoSocket type:Socket 775 (Socket T / LGA775)Manufacturing Technology:65nmCodename:IntelWolfdaleCPU speed (Tốc độ CPU):3.16GHzBus speed / HyperTransport:1.333 Gb/sCông suất tiêu thụ tối đa:95 WV core (Core Voltage):1.3625VMax Temperature (°C):72.4
Series:IntelCore 2 DuoSocket type:Socket 775 (Socket T / LGA775)Manufacturing Technology:65nmCodename:IntelWolfdaleCPU speed (Tốc độ CPU):2.83GHzBus speed / HyperTransport:1.333 Gb/sCông suất tiêu thụ buổi tối đa:95 WV vi xử lý core (Core Voltage):1.3625VMax Temperature (°C):72.4
Series:IntelCore 2 DuoSocket type:Socket 775 (Socket T / LGA775)Manufacturing Technology:65nmCodename:IntelWolfdaleCPU speed (Tốc độ CPU):2.83GHzBus speed / HyperTransport:1.333 Gb/sCông suất tiêu thụ về tối đa:95 WV chip core (Core Voltage):1.3625VMax Temperature (°C):72.4
:IntelCore 2 DuoSocket type:Socket 775 (Socket T / LGA775)Manufacturing Technology:45nmCodename:IntelWolfdaleCPU tốc độ (Tốc độ CPU):2.93GHzBus speed / HyperTransport:1.066 Gb/sCông suất tiêu thụ tối đa:65 W

V vi xử lý core (Core Voltage)

:1.3625VMax Temperature (°C):74.9
:IntelCore 2 DuoSocket type:Socket 775 (Socket T / LGA775)Manufacturing Technology:45nmCodename:IntelWolfdaleCPU speed (Tốc độ CPU):2.93GHzBus speed / HyperTransport:1.066 Gb/sCông suất tiêu thụ tối đa:65 W

V core (Core Voltage)

:1.3625VMax Temperature (°C):74.9

Xem thêm: Timer Là Gì? Cấu Tạo Nguyên Lý Hoạt Động Và Ứng Dụng Của Timer

Khuyến mãi tháng 4laptop HOTmàn hình nghịch gamemáy trạm giá chỉ rẻlinh kiện lắp thêm bànmua máy tính xách tay bộmáy tính Dell