HỢP ĐỒNG TIỀN HÔN NHÂN: KHÔNG PHẢI KÝ LÀ MẤT TOÀN BỘ TÀI SẢN KHI LY HÔN

 

Thời gian gần đây, khái niệm “hợp đồng tiền hôn nhân” ngày càng được nhiều bạn trẻ quan tâm. Không ít người chủ động tìm đến luật sư để hỏi về việc lập thỏa thuận trước hôn nhân, với mong muốn phòng ngừa rủi ro, đặc biệt là rủi ro về tài sản nếu hôn nhân không đi đến cuối cùng.

Trong số các yêu cầu được đưa ra, phổ biến nhất vẫn là điều khoản có nội dung tương tự như sau:
“Bên nào ngoại tình thì khi ly hôn sẽ không được chia tài sản chung.”

Về mặt tâm lý, mong muốn này hoàn toàn dễ hiểu. Ai cũng muốn bảo vệ bản thân, bảo vệ thành quả lao động của mình và hạn chế tổn thất nếu mối quan hệ hôn nhân tan vỡ. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, thỏa thuận tiền hôn nhân – đặc biệt là những điều khoản mang tính trừng phạt – không đơn giản như nhiều người vẫn nghĩ, và càng không phải cứ ký là chắc chắn có hiệu lực.

1. Pháp luật Việt Nam có thừa nhận thỏa thuận tiền hôn nhân hay không?

Trước hết, cần khẳng định rằng pháp luật Việt Nam có thừa nhận quyền thỏa thuận của vợ chồng về chế độ tài sản, bao gồm cả thỏa thuận được xác lập trước khi kết hôn. Đây là điểm tiến bộ, ghi nhận quyền tự do định đoạt và tự chịu trách nhiệm của các bên trong quan hệ hôn nhân.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, vợ chồng có thể lựa chọn áp dụng chế độ tài sản theo luật định hoặc chế độ tài sản theo thỏa thuận. Thỏa thuận này có thể được lập trước khi kết hôn và có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký kết hôn, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về hình thức và nội dung theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, quyền thỏa thuận này không phải là quyền tuyệt đối. Pháp luật không cho phép các bên “muốn thỏa thuận gì cũng được”, đặc biệt khi nội dung thỏa thuận xâm phạm đến những nguyên tắc nền tảng của chế độ hôn nhân và gia đình.

2. Giới hạn pháp lý của thỏa thuận tiền hôn nhân

Một trong những hiểu lầm lớn nhất hiện nay là cho rằng chỉ cần hai bên tự nguyện ký kết thì mọi điều khoản trong hợp đồng tiền hôn nhân đều có giá trị pháp lý. Trên thực tế, pháp luật đặt ra những giới hạn rất rõ ràng.

Thỏa thuận về tài sản vợ chồng không được:

  • Trái với các nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình;
  • Xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của vợ, chồng;
  • Xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba;
  • Đi ngược lại trật tự công và đạo đức xã hội.

Điều khoản “ngoại tình thì mất toàn bộ tài sản chung” thường bị xem là vượt quá giới hạn cho phép. Bởi lẽ, đây là điều khoản mang tính tước đoạt tuyệt đối quyền tài sản của một bên, không phân biệt hoàn cảnh cụ thể, mức độ vi phạm, công sức đóng góp hay nghĩa vụ đối với con chung.

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án không có nghĩa vụ phải công nhận và áp dụng những điều khoản như vậy, kể cả khi chúng được lập thành văn bản và có chữ ký của hai bên.

3. Cam kết đạo đức không đồng nghĩa với căn cứ pháp lý bắt buộc

Nhiều bản “hợp đồng tiền hôn nhân” trên thực tế chỉ dừng lại ở mức cam kết đạo đức. Chúng ghi nhận mong muốn ràng buộc nhau về lòng chung thủy, trách nhiệm và niềm tin, hơn là một thỏa thuận pháp lý hoàn chỉnh.

Những văn bản này thường có các đặc điểm:

  • Không được lập đúng hình thức theo quy định (không công chứng hoặc chứng thực);
  • Không phân định rõ tài sản riêng, tài sản chung;
  • Không tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của pháp luật về thỏa thuận chế độ tài sản vợ chồng;
  • Nội dung thiên về cảm xúc, trừng phạt, thiếu tính dự liệu pháp lý.

Ngay cả khi văn bản được lập tự nguyện, có chữ ký của cả hai bên, Tòa án vẫn có quyền xem xét toàn diện và quyết định không áp dụng toàn bộ hoặc một phần nội dung cam kết nếu thấy điều khoản đó trái luật hoặc gây ra sự bất công nghiêm trọng.

Nói cách khác, cam kết không thể đứng trên luật, và càng không thể thay thế luật.

4. Nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn và vai trò của yếu tố “lỗi”

Khi vợ chồng ly hôn mà không tự thỏa thuận được việc chia tài sản, Tòa án sẽ áp dụng nguyên tắc chia đôi tài sản chung, nhưng có xem xét các yếu tố liên quan.

Một trong những yếu tố đó là lỗi của mỗi bên trong việc làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài. Hành vi ngoại tình, nếu được chứng minh rõ ràng, có thể bị xem là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ chung thủy của vợ chồng.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh một số điểm rất quan trọng:

  • Pháp luật không đồng nhất “có lỗi” với “mất hết”.
  • Không có quy định nào cho phép tước bỏ toàn bộ quyền tài sản của một bên chỉ vì họ có hành vi ngoại tình.
  • Việc chia tài sản vẫn phải đảm bảo nguyên tắc công bằng, hợp lý và bảo vệ quyền lợi tối thiểu của mỗi bên.

Trong thực tiễn, lỗi ngoại tình thường chỉ là một yếu tố để điều chỉnh tỷ lệ chia tài sản. Ví dụ, thay vì chia theo tỷ lệ 50–50, Tòa án có thể quyết định chia 60–40 hoặc 70–30, tùy từng vụ việc cụ thể. Việc tước bỏ hoàn toàn phần tài sản của bên có lỗi là rất hiếm và hầu như không phù hợp với tinh thần của pháp luật hiện hành.

5. Những yếu tố khác mà Tòa án luôn phải xem xét

Ngoài yếu tố lỗi, Tòa án còn cân nhắc rất nhiều yếu tố khác mà các bản thỏa thuận tiền hôn nhân mang tính “trừng phạt” thường không lường trước được, bao gồm:

  • Công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung, kể cả công việc nội trợ, chăm sóc con cái;
  • Nguồn gốc tài sản, xác định đâu là tài sản riêng, đâu là tài sản chung;
  • Hoàn cảnh cụ thể của mỗi bên sau ly hôn;
  • Nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc con chưa thành niên;
  • Nhu cầu ổn định chỗ ở, sinh kế và điều kiện sống tối thiểu.

Trong nhiều trường hợp, dù một bên có lỗi, nhưng nếu họ là người trực tiếp nuôi con nhỏ, có thu nhập thấp hơn, không có nơi ở ổn định, thì Tòa án vẫn phải cân nhắc để đảm bảo quyền lợi chính đáng, đặc biệt là quyền lợi của trẻ em.

6. Giá trị thực sự của thỏa thuận tiền hôn nhân

Việc phân tích như trên không có nghĩa là thỏa thuận tiền hôn nhân là vô nghĩa. Ngược lại, nếu được soạn thảo đúng cách, đúng giới hạn pháp luật, văn bản này vẫn có giá trị nhất định trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Cụ thể, thỏa thuận tiền hôn nhân có thể:

  • Thể hiện rõ ý chí, nhận thức và sự thống nhất của các bên về chế độ tài sản;
  • Là nguồn chứng cứ hỗ trợ cho việc xác định lỗi, đặc biệt trong các tranh chấp phức tạp;
  • Là căn cứ để Tòa án xem xét chia tài sản theo hướng có lợi hơn cho bên không có lỗi;
  • Giúp hạn chế tranh chấp, giảm căng thẳng và chi phí tố tụng khi ly hôn.

Vấn đề nằm ở chỗ: thỏa thuận tiền hôn nhân không phải là “vũ khí trừng phạt”, mà là công cụ quản trị rủi ro pháp lý.

Hôn nhân là quan hệ tình cảm, nhưng ly hôn là quan hệ pháp lý. Khi bước vào lĩnh vực pháp lý, mọi thỏa thuận đều phải đặt trong khuôn khổ của luật, không thể chỉ dựa trên cảm xúc hay mong muốn chủ quan.

Muốn bảo vệ tài sản và quyền lợi của mình, điều quan trọng không phải là ký một bản cam kết thật “nặng”, mà là:

  • Hiểu đúng quy định pháp luật;
  • Lựa chọn hình thức thỏa thuận phù hợp;
  • Và có sự tư vấn pháp lý ngay từ đầu, trước khi đặt bút ký.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *